AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có lai lịch mập mờ" tiếng Trung là 来路不明 (lái lù bù míng)

“có lai lịch mập mờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来路不明 phồn thể 來路不明

lái lù bù míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ

Từng chữ: 來 (lai) 路 (lộ) 不 (không) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.