"cỏ khô" tiếng Trung là 干草 (gān cǎo)
“cỏ khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
干草
phồn thể 乾草
gān cǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
건초
geoncho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
干草
ほしくさ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cỏ khô
Cách nói khác: 刍秣 chú mò; 藁草 gǎo cǎo · 고초; 饲料 sì liào · 사료; 枯草 kū cǎo · 고초; 粮秣 liáng mò;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.