"có khí chất uy nghi" tiếng Trung là 渊渟岳峙 (yuān tíng - yuè zhì)
“có khí chất uy nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渊渟岳峙
phồn thể 淵渟岳峙
yuān tíng - yuè zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.