AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có khao khát mãnh liệt" tiếng Trung là 贪 (tān)

“có khao khát mãnh liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贪 phồn thể 貪

tān

Âm Hán Hàn của chữ

탐
tam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

貪
たん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: có khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lam; tham nhũng

Từng chữ: 貪 (tham)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.