AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cố khải chi" tiếng Trung là 顾恺之 (Gù Kǎi zhī)

“cố khải chi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顾恺之 phồn thể 顧愷之

Gù Kǎi zhī · Hán Việt: cố khải chi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家

Từng chữ: 顧 (cố) 愷 (khải) 之 (chi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.