AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có khả năng cao" tiếng Trung là 极有可能 (jí yǒu kě néng)

“có khả năng cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极有可能 phồn thể 極有可能

jí yǒu kě néng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극유가능
geukyuganeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rất có khả năng; cực kỳ có thể xảy ra; có khả năng cao

Từng chữ: 極 (cực) 有 (hữu) 可 (khả) 能 (năng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.