AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có khả năng" tiếng Trung là 能够 (néng gòu)

“có khả năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

能够 phồn thể 能夠

néng gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có khả năng; có thể

Từng chữ: 能 (năng) 夠 (cú)

Cách nói khác: 或然 huò rán · 혹연; 可 kě · 가; 能 néng · 능; 或 huò · 혹; 可能 kě néng · 가능;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.