"cơ hội trong trận chiến" tiếng Trung là 战机 (zhàn jī)
“cơ hội trong trận chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
战机
phồn thể 戰機
zhàn jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전기
jeongi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cơ hội trong trận chiến; máy bay chiến đấu; bí mật quân sự
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.