AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có hai mặt" tiếng Trung là 一分为二 (yī fēn wéi èr)

“có hai mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一分为二 phồn thể 一分為二

yī fēn wéi èr

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일분위이
ilbunwii · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một chia thành hai; có hai mặt; mọi thứ đều có hai mặt; thấy cả điểm tốt và khuyết điểm của ai đó (thành ngữ)

Từng chữ: 一 (nhất) 分 (phân) 為 (vi) 二 (nhì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.