AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có hại cho" tiếng Trung là 妨害 (fáng hài), tiếng Nhật 妨害

“có hại cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

妨害

fáng hài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방해
banghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

妨害
ぼうがい · từ thông dụng

Nghĩa: gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu

Từng chữ: 妨 (phương) 害 (hại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.