"cơ giới" tiếng Trung là 机动 (jī dòng), tiếng Nhật 機動
“cơ giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
机动
phồn thể 機動
jī dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기동
gidong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
機動
きどう · từ thông dụng
Nghĩa: động cơ; cơ giới; chạy bằng động cơ; thích ứng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.