"cố gắng vô ích" tiếng Trung là 妄想 (wàng xiǎng), tiếng Nhật 妄想
“cố gắng vô ích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wàng xiǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
망상
mangsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
妄想
もうそう · từ thông dụng
Nghĩa: cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.