AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cố gắng trụ vững" tiếng Trung là 强撑 (qiǎng chēng)

“cố gắng trụ vững” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

强撑 phồn thể 強撐

qiǎng chēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강탱
gangtaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gắng hết sức (để làm gì); cố gắng trụ vững

Từng chữ: 強 (càng) 撐 (xanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.