"cố gắng bắt kịp" tiếng Trung là 迎头赶上 (yíng tóu gǎn shàng)
“cố gắng bắt kịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
迎头赶上
phồn thể 迎頭趕上
yíng tóu gǎn shàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cố gắng bắt kịp
Từng chữ: 迎 (nghênh) 頭 (đầu) 趕 (cản) 上 (thượng)
Cách nói khác: 你追我赶 nǐ zhuī wǒ gǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.