AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cô gái lừa đảo" tiếng Trung là 吧托 (bā tuō)

“cô gái lừa đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吧托

bā tuō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Từng chữ: 吧 (và) 托 (thác)

Cách nói khác: 吧托女 bā tuō nǚ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.