AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“cổ đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

股东 phồn thể 股東

gǔ dōng · Hán Việt: cổ đông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cổ đông; người sở hữu cổ phần

Từng chữ: 股 (cổ) 東 (đông)

Có phải bạn tìm “cô đọng”?

简洁 phồn thể 簡潔

jiǎn jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간결
gangyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

簡潔
かんけつ · từ thông dụng

Nghĩa: ngắn gọn; súc tích; cô đọng

Từng chữ: 簡 (giản) 潔 (khiết)

Cách nói khác: 凝练 níng liàn · 응련;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.