AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cô đơn nơi đất khách" tiếng Trung là 巴山夜雨 (Bā shān yè yǔ)

“cô đơn nơi đất khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巴山夜雨

Bā shān yè yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파산야우
pasanyau · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mưa trên núi Ba (thành ngữ); cô đơn nơi đất khách; Mưa chiều, phim năm 1980 về Cách mạng Văn hóa

Từng chữ: 巴 (ba) 山 (sơn) 夜 (dạ) 雨 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.