AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cô độc" tiếng Trung là 孤 (gū)

“cô độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孤

gū

Âm Hán Hàn của chữ

고
go · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

孤
こじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cô đơn; cô độc

Từng chữ: 孤 (cô)

Có phải bạn tìm “có độc”?

酖

zhèn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

酖
ちん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: có độc; đầu độc

Từng chữ: 酖 (đam)

Cách nói khác: 括毒 kuò dú · 괄독;

Có phải bạn tìm “cơ dọc”?

纵肌 phồn thể 縱肌

zòng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종기
jonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ dọc

Từng chữ: 縱 (tung) 肌 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.