"cổ điển" tiếng Trung là 古典 (gǔ diǎn), tiếng Nhật 古典
“cổ điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gǔ diǎn · Hán Việt: cổ điển
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고전
gojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
古典
こてん · từ thông dụng
Nghĩa: cổ điển
Cách nói khác: 经典 jīng diǎn · 경전;
Có phải bạn tìm “có điện”?
带电
phồn thể 帶電
dài diàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대전
daejeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị nhiễm điện; được nạp điện; có điện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.