"cơ điểm" tiếng Trung là 基点 (jī diǎn), tiếng Nhật 基点
“cơ điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
基点
phồn thể 基點
jī diǎn · Hán Việt: cơ điểm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기점
gijeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
基点
きてん · từ thông dụng
Nghĩa: cơ sở; trung tâm; cơ điểm; điểm xuất phát
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.