AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có dây" tiếng Trung là 有线 (yǒu xiàn), tiếng Nhật 有線

“có dây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有线 phồn thể 有線

yǒu xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유선
yuseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

有線
ゆうせん · từ thông dụng

Nghĩa: có dây; truyền hình cáp

Từng chữ: 有 (hữu) 線 (tuyến)

Có phải bạn tìm “cỏ dày”?

丵

zhuó

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cỏ dày; thành phần "rậm rạp" trong chữ Hán

Từng chữ: 丵

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.