"cổ dã" tiếng Trung là 古冶 (Gǔ yě)
“cổ dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Gǔ yě · Hán Việt: cổ dã
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고야
goya · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Cổ Dã của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc
Có phải bạn tìm “có đá”?
加冰块
phồn thể 加冰塊
jiā bīng kuài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có đá; thêm đá; ướp lạnh
Từng chữ: 加 (gia) 冰 (băng) 塊 (khối)
Cách nói khác: 加冰 jiā bīng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.