AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“có chỗ để cứu vãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转圜余地 phồn thể 轉圜餘地

zhuǎn huán yú dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)

Từng chữ: 轉 (chuyển) 圜 (hoàn) 餘 (dư) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.