AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có chí" tiếng Trung là 要强 (yào qiáng)

“có chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

要强 phồn thể 要強

yào qiáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요강
yogang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: háo thắng; muốn vươn lên trong cuộc sống; có chí

Từng chữ: 要 (yếu) 強 (càng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.