AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cổ chai" tiếng Trung là 瓶颈 (píng jǐng)

“cổ chai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瓶颈 phồn thể 瓶頸

píng jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ

Từng chữ: 瓶 (bình) 頸 (cổ)

Cách nói khác: 瓶领 píng lǐng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.