AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có biên chế" tiếng Trung là 有编制 (yǒu biān zhì)

“có biên chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有编制 phồn thể 有編制

yǒu biān zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유편제
yupyeonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có biên chế; là nhân viên chính thức

Từng chữ: 有 (hữu) 編 (biên) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.