AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"clo phân tử" tiếng Trung là 氯单质 (lǜ dān zhì)

“clo phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氯单质 phồn thể 氯單質

lǜ dān zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: clo phân tử

Từng chữ: 氯 (lục) 單 (đơn) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.