"clindamycin" tiếng Trung là 克林霉素 (kè lín méi sù)
“clindamycin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kè lín méi sù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: clindamycin
Từng chữ: 克 (khắc) 林 (lâm) 霉 (mốc) 素 (tố)
Cách nói khác: 氯洁霉素 lǜ jié méi sù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.