"clenbuterol" tiếng Trung là 克仑特罗 (kè lún tè luō)
“clenbuterol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
克仑特罗
phồn thể 克侖特羅
kè lún tè luō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: clenbuterol
Từng chữ: 克 (khắc) 侖 (lỏn) 特 (đặc) 羅 (la)
Cách nói khác: 氨哮素 ān xiào sù; 双氯醇胺 shuāng lǜ chún àn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.