AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển thể" tiếng Trung là 改编 (gǎi biān), tiếng Nhật 改編

“chuyển thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

改编 phồn thể 改編

gǎi biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개편
gaepyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

改編
かいへん · từ thông dụng

Nghĩa: chuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổi

Từng chữ: 改 (cải) 編 (biên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.