"chuyển mã" tiếng Trung là 转码 (zhuǎn mǎ)
“chuyển mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
转码
phồn thể 轉碼
zhuǎn mǎ · Hán Việt: chuyển mã
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (máy tính) chuyển mã; chuyển đổi (từ một mã hóa sang mã hóa khác)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.