AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển luân vương" tiếng Trung là 转轮王 (Zhuǎn lún Wáng)

“chuyển luân vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转轮王 phồn thể 轉輪王

Zhuǎn lún Wáng · Hán Việt: chuyển luân vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Từng chữ: 轉 (chuyển) 輪 (luân) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.