AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển động brown" tiếng Trung là 布朗运动 (bù lǎng yùn dòng)

“chuyển động brown” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

布朗运动 phồn thể 布朗運動

bù lǎng yùn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chuyển động Brown

Từng chữ: 布 (bố) 朗 (lãng) 運 (vận) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.