"chuyển động" tiếng Trung là 动作 (dòng zuò), tiếng Nhật 動作
“chuyển động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动作
phồn thể 動作
dòng zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동작
dongjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
動作
どうさ · từ thông dụng
Nghĩa: chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn
Cách nói khác: 动态 dòng tài · 동태; 移动 yí dòng · 이동; 行迹 xíng jì · 행적; 咕攘 gū rang; 憧憧 chōng chōng · 동동;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.