AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển chú" tiếng Trung là 转注 (zhuǎn zhù)

“chuyển chú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转注 phồn thể 轉注

zhuǎn zhù · Hán Việt: chuyển chú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전주
jeonju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyển chú (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau

Từng chữ: 轉 (chuyển) 注 (chú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.