“chuyên chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
专制
phồn thể 專制
zhuān zhì · Hán Việt: chuyên chế
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전제
jeonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuyên chế; độc tài
Cách nói khác: 专政 zhuān zhèng · 전정; 专权 zhuān quán · 전권; 专制主义 zhuān zhì zhǔ yì · 전제주의; 暴虐 bào nüè · 폭학; 强横 qiáng hèng · 강횡;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.