AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyến bay" tiếng Trung là 航程 (háng chéng)

“chuyến bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

航程

háng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항정
hangjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

航程
こうてい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chuyến bay; hành trình; khoảng cách đã đi; phạm vi hoạt động (của máy bay hoặc tàu)

Từng chữ: 航 (hàng) 程 (trình)

Cách nói khác: 架次 jià cì · 가차; 航次 háng cì · 항차; 飞行 fēi xíng · 비행;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.