AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chụp màn hình" tiếng Trung là 截图 (jié tú)

“chụp màn hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

截图 phồn thể 截圖

jié tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình

Từng chữ: 截 (tiệt) 圖 (đồ)

Cách nói khác: 截屏 jié píng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.