"chụp mạch máu" tiếng Trung là 血管造影 (xuè guǎn zào yǐng)
“chụp mạch máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xuè guǎn zào yǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혈관조영
hyeolgwanjoyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
血管造影
けっかんぞうえい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chụp mạch máu
Từng chữ: 血 (huyết) 管 (quản) 造 (tạo) 影 (ảnh)
Cách nói khác: 血管摄影 xuè guǎn shè yǐng · 혈관섭영;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.