AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chương trình chung" tiếng Trung là 共同纲领 (gòng tóng gāng lǐng)

“chương trình chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共同纲领 phồn thể 共同綱領

gòng tóng gāng lǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chương trình chung; chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời

Từng chữ: 共 (cộng) 同 (đồng) 綱 (cương) 領 (lãnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.