"chương trình" tiếng Trung là 节目 (jié mù), tiếng Nhật 節目
“chương trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
节目
phồn thể 節目
jié mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절목
jeolmok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
節目
ふしめ · từ thông dụng
Nghĩa: chương trình; mục (trong chương trình)
Cách nói khác: 曲目 qǔ mù · 곡목; 计划 jì huà · 계획; 大纲 dà gāng · 대강;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.