"chuồng ngựa" tiếng Trung là 圉 (yǔ)
“chuồng ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǔ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuồng ngựa; biên giới
Từng chữ: 圉 (ngữ)
Cách nói khác: 厩 jiù; 马厩 mǎ jiù; 马房 mǎ fáng · 마방; 马圈 mǎ juàn · 마권; 枥 lì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.