AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“chuông lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

镛 phồn thể 鏞

yōng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuông lớn

Từng chữ: 鏞

Có phải bạn tìm “chuồng lợn”?

猪窠 phồn thể 豬窠

zhū kē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuồng lợn

Từng chữ: 豬 (trư) 窠 (khoa)

Cách nói khác: 猪仔馆 zhū zǎi guǎn · 저자관; 圂 hùn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.