AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chườm nóng" tiếng Trung là 热敷 (rè fū)

“chườm nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热敷 phồn thể 熱敷

rè fū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열부
yeolbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chườm nóng

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 敷 (phu)

Cách nói khác: 热敷布 rè fū bù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.