AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuỗi polypeptit" tiếng Trung là 多肽连 (duō tài lián)

“chuỗi polypeptit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多肽连 phồn thể 多肽連

duō tài lián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuỗi polypeptit

Từng chữ: 多 (đa) 肽 連 (liên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.