AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuỗi" tiếng Trung là 连环 (lián huán)

“chuỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连环 phồn thể 連環

lián huán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

連環
れんかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chuỗi

Từng chữ: 連 (liên) 環 (hoàn)

Có phải bạn tìm “chuối”?

蕉

jiāo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuối

Từng chữ: 蕉 (tiêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.