AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng xương dày bất thường" tiếng Trung là 骨肥厚 (gǔ féi hòu)

“chứng xương dày bất thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨肥厚

gǔ féi hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

골비후
golbihu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng xương dày bất thường

Từng chữ: 骨 (cốt) 肥 (phì) 厚 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.