"chứng tự kỷ" tiếng Trung là 孤独症 (gū dú zhèng)
“chứng tự kỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
孤独症
phồn thể 孤獨症
gū dú zhèng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chứng tự kỷ
Từng chữ: 孤 (cô) 獨 (độc) 症 (chứng)
Cách nói khác: 自闭症 zì bì zhèng · 자폐증;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.