"chúng ta" tiếng Trung là 我们 (wǒ men)
“chúng ta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
我们
phồn thể 我們
wǒ men
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
Cách nói khác: 我辈 wǒ bèi · 아배; 吾辈 wú bèi · 오배; 吾人 wú rén · 오인; 吾等 wú děng · 오등; 我曹 wǒ cáo · 아조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.