AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng sợ máu" tiếng Trung là 恐血症 (kǒng xuè zhèng)

“chứng sợ máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恐血症

kǒng xuè zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng sợ máu; chứng sợ huyết

Từng chữ: 恐 (khủng) 血 (huyết) 症 (chứng)

Cách nói khác: 晕血症 yùn xuè zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.